So sánh giữa Dell G3 15 3590 Core i7-9750H, Ram 16GB-256GB+1TB, 2Vga-Card Rời 4GB, Máy Like New - Nguyên Zin và Acer Nitro AN515-55-73VQ Core i7-10750H, Ram 16GB-512GB, 2Vga-Card Rời 4GB GDDR6, Máy Like New - Còn BH Hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Dell G3 15 3590 Core i7-9750H, Ram 16GB-256GB+1TB, 2Vga-Card Rời 4GB, Máy Like New - Nguyên Zin Acer Nitro AN515-55-73VQ Core i7-10750H, Ram 16GB-512GB, 2Vga-Card Rời 4GB GDDR6, Máy Like New - Còn BH Hãng
Giá 20.500.000₫
Khuyến mại

Tặng Balo Laptop cao cấp + chuột logitech + túi chống sốc + lót chuột

Giảm 20% khi mua phụ kiện kèm theo

Balo Laptop + chuột logitech + túi chống sốc + lót chuột

Giảm 20% khi mua phụ kiện kèm theo

CPU & RAM CPU Intel Core i7-9750H Intel Core i7-10750H
Tốc độ CPU 2.6 GHz (12MB Cache, , 6 cores) up to 4.5 GHz 2.6GHz up to 5.0GHz 12MB
Ram 16GB-DDR4, 2666 MHz 16GB-DDR4, 2933MHz (2 khe, Nâng cấp tối đa 32GB)
Bộ nhớ & Lưu trữ SSD 256GB NVMe PCIe 512GB NVMe PCIe
HDD 1000GB
Màn hình Màn hình 15.6 inch, Full HD (1920 x 1080) 15.6 inch, Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, Anti-Glare
Card màn hình Intel® UHD Graphics 630 + NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR5 Intel UHD Graphics + NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6
Đĩa quang Đĩa quang Không Không
Kết nối & Cổng giao tiếp Cổng kết nối 1 x USB 3.0, 2 x USB 2.0, HDMI, USB Type-C1, SD card slot 2x USB 2.0, 1x USB 3.0, 1x USB 3.1 Type C, HDMI
Wifi 802.11 ac 802.11AX (2x2)
LAN RJ45 10/100/1000/Gigabits Base T
Thông tin pin Pin/Battery 3 Cell - Chạy Liên Tục 4h00\" 4 Cell - Chạy Liên Tục 3h00\"
Thông tin chung Hệ Điều Hành Windows 10 Pro - 64 Bít Windows 10 SL 64 Bit
Thiết kế & Trọng lượng Trọng lượng 2,3 Kg - Vỏ Nhựa 2,3kg - Vỏ nhựa

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Dell G3 15 3590 Core i7-9750H, Ram 16GB-256GB+1TB, 2Vga-Card Rời 4GB, Máy Like New - Nguyên Zin và Acer Nitro AN515-55-73VQ Core i7-10750H, Ram 16GB-512GB, 2Vga-Card Rời 4GB GDDR6, Máy Like New - Còn BH Hãng

Hỗ trợ trực tuyến
0.36920 sec| 2481.336 kb