| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Dell XPS 15 9530 Intel Core i7-13700H | Ram 16GB DDR5 | SSD 512GB NVMe | Card đồ họa Intel Arc A370M 4GB GDDR6 | 15.6 inch IPS FHD | Bảo mật Face iD, Touch iD, Led phím | Like New 99%, Xách Tay Canada | Dell Precision 5570 i7-12800H / Ram 16GB DDR5 / SSD 512GB NVMe / Màn 15.6 IPS-FHD+ / Card rời NVIDIA RTX A1000 4 GB DDR6 / Bảo mật Face iD, Touch iD, Led phím / LikeNew 99% Xách Tay USA |
|
||
| Giá | 22.500.000₫ | 22.500.000₫ | |||
| Khuyến mại | |||||
| CPU & RAM | CPU | Intel Core i7-13700H | Intel® Core™ i7-12800H | ||
| Tốc độ CPU | (14 Core, 20 Thread, 8-E-core 3.7GHz, 6-P-core 5.0GHz, 24MB Cache) | ( 14 lõi 20 luồng Turbo Max 4.80 GHz ) | |||
| Ram | 16GB DDR5 4800MHz | 16GB DDR5 4800Mhz (2 thanh Max 64GB) | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | SSD | 512Gb NVMe | 512Gb NVMe | ||
| HDD | |||||
| Màn hình | Màn hình | 15.6 inch IPS FullHD+ (1920 x 1080) Anti-Glare, 500 nit, InfinityEdge | 15.6 inch FullHD+ (1920 x 1080) IPS | ||
| Card Màn Hình | Card màn hình | Intel Arc A370M 4GB GDDR6 + intel Iris Xe | Card rời NVIDIA Quadro RTX A1000 4GB GDDR6 + Card tích hợp Intel® Iris® Xe | ||
| Đĩa quang | Đĩa quang | ||||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Cổng kết nối | 2x ThunderBolt 4, 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1x Khe SD, Jack 3.5mm, camera HD | 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C Display port 2 Thunderbolt 4.0 Type-C port (1x Power Delivery) 1 Universal audio port Slots 1 SD-card slot 1 Wedge shaped lock slot | ||
| Wifi | Wifi 6 AX - Bluetooth 5.2 | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/AX + Bluetooth 5.0 | |||
| LAN | |||||
| Thông tin pin | Pin/Battery | Chạy youtube liên tục 5h30 | Chạy Youtube liên tục 3 giờ 30 phút | ||
| Thông tin chung | Hệ Điều Hành | Win 11+Office - Bản Quyền | Win 10/11+Office - Bản Quyền | ||
| Thiết kế & Trọng lượng | Trọng lượng | 1.8Kg | 2.1Kg, SX: 2022 | ||
| Tính năng nổi bật | Tính năng nổi bậc | face id, Touch iD, Led phím, màn FHD+ | face id, Touch iD, Led phím | ||