| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Lenovo Thinkpad T14 Core i5 10210U | Ram 16GB DDR4 | SSD 256GB NVMe | 14.0" FullHD cảm ứng 400 nits chóng chói | Led phím, Face iD, Vân Tay, Độ bền chuẩn quân sự MIL-STD 810H | Pin 7h40, Bàn phím huyền thoại | Lenovo Thinkpad X1 Carbon Gen 6 core i5-8250U / Ram 8GB DDR4 / SSD 256GB NVMe / 14 inch IPS Ful lHD / Face iD, Touch iD, Led phím, Pin 5h30, Siêu mỏng nhẹ chỉ 1,1Kg |
|
||
| Giá | 7.500.000₫ | 7.200.000₫ | |||
| Khuyến mại | |||||
| CPU & RAM | CPU | Intel Core i5-10210U | Intel Core i5-8250U | ||
| Tốc độ CPU | 1.6Ghz upto 4.2GHz, 6MB Cache, 4C/8T | (4 nhân 8 luồng, 1.6GHz up to 3.4GHz, 6 MB Cache) | |||
| Ram | 8GB DDR4 (2 Slot - Max 32G) | 8GB DDR4 | |||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | SSD | 256Gb NVMe | 256Gb NVMe | ||
| HDD | |||||
| Màn hình | Màn hình | 14 inch FullHD (1920×1080) cảm ứng 400 nits chóng chói | 14.0 inch iPS-FHD (1920 x 1080), công nghệ chóng chói | ||
| Card Màn Hình | Card màn hình | Card tích hợp Intel UHD Graphics 620 | Card tích hợp Intel UHD Graphics 620 | ||
| Đĩa quang | Đĩa quang | ||||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Cổng kết nối | 3 x USB 3.2, 1 x USB Type-C, 1 x HDMI, Đầu đọc thẻ SD, Jack cắm tai nghe/micro, Camera | 2x Thunderbolt 3, 2x USB 3.1, 1x HDMI, 1x Jack tai nghe 3.5mm, 1x Khe thẻ MicroSD, Webcam HD | ||
| Wifi | Wifi 6E AX201 160MHz + Bluetooth | Intel Dual band Wireless-AC + Bluetooth 4.1 | |||
| LAN | 10/100/1000/Mbps | ||||
| Thông tin pin | Pin/Battery | chạy Youtube liên tục 7h40 | chạy Youtube liên tục 5h30 | ||
| Thông tin chung | Hệ Điều Hành | Win 10/11+Office | Win 10/11+Office - Bản Quyền | ||
| Thiết kế & Trọng lượng | Trọng lượng | 1.5Kg SX: 2020-2021 | 1.1Kg | ||
| Tính năng nổi bật | Tính năng nổi bậc | Face iD, Bảo mật vân tay, Đèn phím | Bảo mật 2 lớp: Bảo mật vân tay, nhận diện khuôn mặt, Led phím | ||